寒武系

hán wǔ xì hàn võ hệ

Hán Việt: hàn võ hệ · Pinyin: hán wǔ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (võ) + (hệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒武紀時期所形成的一套時代地層。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古生界的第一个系。参见"寒武纪"。