寒毛

hán máo hàn mao

Hán Việt: hàn mao · Pinyin: hán máo

Tổng quan

lông mịn trên cơ thể người

Cấu tạo: (hàn) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mịn trên cơ thể người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體所生的細毛。《通俗編.身體》引《儂雅》:「人身三萬六千毛孔,遇寒落而復生,故曰寒毛。」《儒林外史》第二三回:「不覺心驚肉顫,那寒毛根根都豎起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体皮肤表面上的细毛。(图见〖皮肤〗)。

Eng

  • CC-CEDICT fine hair on the human body
  • Cihui fine hair on the human body