寒水
hàn thủy
Hán Việt: hàn thủy · Pinyin: hán shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凉水; 常指清冷的河水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凉水。 2.常指清冷的河水。
Eng
- Cihui 寒水 hánshuǐ n. cold water
ja
- JMdict cold water|water in midwinter