寒江 hán jiāng · hàn giang Hán Việt: hàn giang · Pinyin: hán jiāng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 江 (giang)Pinyinhán jiāngHán Việthàn giangCấu tạo寒 + 江 · hàn + giang nghĩa thành phần: hàn + giang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称秋冬季节的江河水面。Tân Hoa Tự Điển 1.称秋冬季节的江河水面。