寒泉岡 hán quán gāng · hàn tuyền cương Hán Việt: hàn tuyền cương · Pinyin: hán quán gāng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 泉 (tuyền) + 岡 (cương)Pinyinhán quán gāngHán Việthàn tuyền cươngCấu tạo寒 + 泉 + 岡 · hàn + tuyền + cương nghĩa thành phần: hàn + tuyền + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。在今河南省濮阳县南。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在今河南省濮阳县南。