寒浞

hàn trác

Hán Việt: hàn trác

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。夏朝人。初輔佐寒國君伯明氏,有窮氏后羿篡帝相之位,命寒浞為相。後浞殺后羿自立,終被帝相之子少康所滅,夏朝至此復國。見《左傳.襄公四年》。

Eng

  • Cihui 寒浞 ánzhuó a.t. cold and wet