寒澀

hán sè hàn sáp

Hán Việt: hàn sáp · Pinyin: hán sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容寒气凝聚。谓严寒; 形容诗文艰涩不流畅; 犹寒酸。贫困,困窘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容寒气凝聚。谓严寒。 2.形容诗文艰涩不流畅。 3.犹寒酸。贫困,困窘。

Eng

  • Cihui 寒澀 hánsè v.p. difficult and harsh