寒液 hán yè · hàn dịch Hán Việt: hàn dịch · Pinyin: hán yè Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 液 (dịch)Pinyinhán yèHán Việthàn dịchCấu tạo寒 + 液 · hàn + dịch nghĩa thành phần: hàn + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒凉的液体。指眼泪﹑泉水﹑鼻涕等。Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉的液体。指眼泪﹑泉水﹑鼻涕等。