寒涼
hàn lương
Hán Việt: hàn lương · Pinyin: hán liáng
Tổng quan
lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh
- Cihui lạnh。寒冷、冰涼。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷。《初刻拍案驚奇》卷四:「程元玉擁裘伏衾,還覺寒涼。」
Eng
- Cihui 寒涼 ánliáng v.p. cold and cool
Hán Việt: hàn lương · Pinyin: hán liáng
lạnh