寒溫

hán wēn hàn ôn

Hán Việt: hàn ôn · Pinyin: hán wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷暖; 指问候冷暖起居; 中医指两种药性,寒性或温性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷暖。 2.指问候冷暖起居。 3.中医指两种药性,寒性或温性。

Eng

  • Cihui 寒溫 ánwēn id. exchange banal words of greeting with sb.