寒潭 hán tán · hàn đàm Hán Việt: hàn đàm · Pinyin: hán tán Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 潭 (đàm)Pinyinhán tánHán Việthàn đàmCấu tạo寒 + 潭 · hàn + đàm nghĩa thành phần: hàn + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒凉的水潭。Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉的水潭。