寒潮

hán cháo hàn triều

Hán Việt: hàn triều · Pinyin: hán cháo

Tổng quan

đợt không khí lạnh | LT:股

Cấu tạo: (hàn) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đợt không khí lạnh | LT:股

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从寒冷地带向中、低纬度地区侵袭的冷空气,寒潮过境时气温显著下降,时常有雨、雪或大风,过境后往往发生霜冻。

Eng

  • CC-CEDICT cold wave|CL:股[gu3]
  • Cihui cold wave; CL:股