寒澌

hán sī hàn ti

Hán Việt: hàn ti · Pinyin: hán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指解冻时的流水; 指寒凉的冰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指解冻时的流水。 2.指寒凉的冰。