寒火

hán huǒ hàn hỏa

Hán Việt: hàn hỏa · Pinyin: hán huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷的火。喻不可能有之事; 冬天的灯火; 古人称似火而不能引起燃烧的光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷的火。喻不可能有之事。 2.冬天的灯火。 3.古人称似火而不能引起燃烧的光。