寒燈 hán dēng · hàn đăng Hán Việt: hàn đăng · Pinyin: hán dēng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 燈 (đăng)Pinyinhán dēngHán Việthàn đăngCấu tạo寒 + 燈 · hàn + đăng nghĩa thành phần: hàn + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒夜里的孤灯。多以形容孤寂﹑凄凉的环境。Tân Hoa Tự Điển 1.寒夜里的孤灯。多以形容孤寂﹑凄凉的环境。