寒灺 hán xiè Pinyin: hán xiè Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 灺Pinyinhán xièCấu tạo寒 + 灺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒夜里的烧残的烛灰。Tân Hoa Tự Điển 1.寒夜里的烧残的烛灰。