寒點

hán diǎn hàn điểm

Hán Việt: hàn điểm · Pinyin: hán diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒夜的更点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒夜的更点。

ja

  • JMdict cold points (of the skin)