寒焰

hán yàn hàn diễm

Hán Việt: hàn diễm · Pinyin: hán yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人称似火而不能引起燃烧的光焰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人称似火而不能引起燃烧的光焰。