寒煙 hán yān · hàn yên Hán Việt: hàn yên · Pinyin: hán yān Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 煙 (yên)Pinyinhán yānHán Việthàn yênCấu tạo寒 + 煙 · hàn + yên nghĩa thành phần: hàn + yên Nghĩa jaJMdict cold smoke