寒煤 hán méi · hàn môi Hán Việt: hàn môi · Pinyin: hán méi Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 煤 (môi)Pinyinhán méiHán Việthàn môiCấu tạo寒 + 煤 · hàn + môi nghĩa thành phần: hàn + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清凉的墨汁。Tân Hoa Tự Điển 1.指清凉的墨汁。