寒燠 hàn úc Hán Việt: hàn úc Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 燠 (úc)Hán Việthàn úcCấu tạo寒 + 燠 · hàn + úc nghĩa thành phần: hàn + úc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 噓寒問暖等應酬話。唐.白行簡《李娃傳》:「與之拜畢,敘寒燠,觸類妍媚,目所未睹。」