寒瓊 hán qióng · hàn quỳnh Hán Việt: hàn quỳnh · Pinyin: hán qióng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 瓊 (quỳnh)Pinyinhán qióngHán Việthàn quỳnhCấu tạo寒 + 瓊 · hàn + quỳnh nghĩa thành phần: hàn + quỳnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清凉的美玉。Tân Hoa Tự Điển 1.清凉的美玉。