寒生 hán shēng · hàn sanh Hán Việt: hàn sanh · Pinyin: hán shēng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 生 (sanh)Pinyinhán shēngHán Việthàn sanhCấu tạo寒 + 生 · hàn + sanh nghĩa thành phần: hàn + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫苦的读书人。Tân Hoa Tự Điển 1.贫苦的读书人。