寒瘧 hàn ngược Hán Việt: hàn ngược Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 瘧 (ngược)Hán Việthàn ngượcCấu tạo寒 + 瘧 · hàn + ngược nghĩa thành phần: hàn + ngược Nghĩa EngCihui 寒瘧 ánnüè n. <med.> algid malaria M:³cháng