寒疾

hán jí hàn tật

Hán Việt: hàn tật · Pinyin: hán jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因感受寒邪所致的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因感受寒邪所致的疾病。