寒痹
hàn tí
Hán Việt: hàn tí · Pinyin: hán bì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。中醫指關節疼痛或腫大等症狀的疾病。也作「痛痹」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指关节疼痛而皮肤表面无红﹑热等症状的病。也叫痛痹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指关节疼痛而皮肤表面无红﹑热等症状的病。也叫痛痹。
Eng
- Cihui 寒痹 ánbì* n. <Ch. med.> arthritis (aggravated by cold)