寒瘍 hán yáng · hàn dương Hán Việt: hàn dương · Pinyin: hán yáng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 瘍 (dương)Pinyinhán yángHán Việthàn dươngCấu tạo寒 + 瘍 · hàn + dương nghĩa thành phần: hàn + dương