寒瘦 hán shòu · hàn sấu Hán Việt: hàn sấu · Pinyin: hán shòu Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 瘦 (sấu)Pinyinhán shòuHán Việthàn sấuCấu tạo寒 + 瘦 · hàn + sấu nghĩa thành phần: hàn + sấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诗的风格冷峻艰涩。Tân Hoa Tự Điển 1.形容诗的风格冷峻艰涩。