寒皋 hán gāo · hàn cao Hán Việt: hàn cao · Pinyin: hán gāo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 皋 (cao)Pinyinhán gāoHán Việthàn caoCấu tạo寒 + 皋 · hàn + cao nghĩa thành phần: hàn + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即鹹鹆,俗称八哥。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即鹹鹆,俗称八哥。