寒石
hàn thạch
Hán Việt: hàn thạch · Pinyin: hán shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒冷的岩石; 即卤碱。入中药,味苦,性寒。主治大热消渴等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷的岩石。 2.即卤碱。入中药,味苦,性寒。主治大热消渴等。
Hán Việt: hàn thạch · Pinyin: hán shí