寒硯

hán yàn hàn nghiễn

Hán Việt: hàn nghiễn · Pinyin: hán yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰凉的砚台。常以衬托环境的凄清冷落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冰凉的砚台。常以衬托环境的凄清冷落。