寒磬

hán qìng hàn khánh

Hán Việt: hàn khánh · Pinyin: hán qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄清的磬声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凄清的磬声。