寒禁

hàn cấm

Hán Việt: hàn cấm

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被寒氣凍僵。《喻世明言.卷二九.月明和尚度柳翠》:「倘若寒禁,身死在我禪房門首,不當穩便。」