寒种 hàn chủng Hán Việt: hàn chủng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 种 (chủng)Hán Việthàn chủngCấu tạo寒 + 种 · hàn + chủng nghĩa thành phần: hàn + chủng