寒穴 hán xué · hàn huyệt Hán Việt: hàn huyệt · Pinyin: hán xué Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 穴 (huyệt)Pinyinhán xuéHán Việthàn huyệtCấu tạo寒 + 穴 · hàn + huyệt nghĩa thành phần: hàn + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中西方极远处荒寒穴居的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中西方极远处荒寒穴居的地方。