寒突 hán tū · hàn đột Hán Việt: hàn đột · Pinyin: hán tū Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 突 (đột)Pinyinhán tūHán Việthàn độtCấu tạo寒 + 突 · hàn + đột nghĩa thành phần: hàn + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷的烟囱。谓贫寒不能举火,饮食不继。Tân Hoa Tự Điển 1.冷的烟囱。谓贫寒不能举火,饮食不继。