寒窯 hán yáo · hàn diêu Hán Việt: hàn diêu · Pinyin: hán yáo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 窯 (diêu)Pinyinhán yáoHán Việthàn diêuCấu tạo寒 + 窯 · hàn + diêu nghĩa thành phần: hàn + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴冷的窑洞。谓破窑洞。旧时穷苦人常赖以栖身。Tân Hoa Tự Điển 1.阴冷的窑洞。谓破窑洞。旧时穷苦人常赖以栖身。