寒窘 hán jiǒng · hàn quẫn Hán Việt: hàn quẫn · Pinyin: hán jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 窘 (quẫn)Pinyinhán jiǒngHán Việthàn quẫnCấu tạo寒 + 窘 · hàn + quẫn nghĩa thành phần: hàn + quẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 局促狭小; 犹寒酸,不体面。Tân Hoa Tự Điển 1.局促狭小。 2.犹寒酸,不体面。