寒窶

hán jù hàn cũ

Hán Việt: hàn cũ · Pinyin: hán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (cũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寒寠"; 贫寒; 指贫寒之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寒寠"。 2.贫寒。 3.指贫寒之人。