寒竹 hàn trúc Hán Việt: hàn trúc Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 竹 (trúc)Hán Việthàn trúcCấu tạo寒 + 竹 · hàn + trúc nghĩa thành phần: hàn + trúc Nghĩa jaJMdict marbled bamboo (Chimonobambusa marmorea)