寒笛 hán dí · hàn địch Hán Việt: hàn địch · Pinyin: hán dí Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 笛 (địch)Pinyinhán díHán Việthàn địchCấu tạo寒 + 笛 · hàn + địch nghĩa thành phần: hàn + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄清的笛声。Tân Hoa Tự Điển 1.凄清的笛声。