寒粟子

hán sù zi hàn túc tử

Hán Việt: hàn túc tử · Pinyin: hán sù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (túc) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚上因為寒冷或驚嚇等刺激,引起附著於毛髮的肌肉收縮而產生皮膚表面突起細密小粒的現象。《水滸傳》第一回:「看身上時,寒粟子比餶飿兒大小。」也稱為「雞皮疙瘩」、「雞皮栗子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"寒粟"。