寒緯

hán wěi hàn vĩ

Hán Việt: hàn vĩ · Pinyin: hán wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蟋蟀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蟋蟀。