寒羊 hán yáng · hàn dương Hán Việt: hàn dương · Pinyin: hán yáng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 羊 (dương)Pinyinhán yángHán Việthàn dươngCấu tạo寒 + 羊 · hàn + dương nghĩa thành phần: hàn + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国优良绵羊品种之一。分布于河南﹑河北﹑山东﹑山西等省。Tân Hoa Tự Điển 1.我国优良绵羊品种之一。分布于河南﹑河北﹑山东﹑山西等省。