寒羞

hán xiū hàn tu

Hán Việt: hàn tu · Pinyin: hán xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冷食。《文選.張協.七命》:「繁肴既闋,亦有寒羞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生食的珍馐。指瓜果之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生食的珍馐。指瓜果之类。