寒翠

hán cuì hàn thúy

Hán Việt: hàn thúy · Pinyin: hán cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指常绿树木在寒天的翠色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指常绿树木在寒天的翠色。