寒耕 hàn canh Hán Việt: hàn canh Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 耕 (canh)Hán Việthàn canhCấu tạo寒 + 耕 · hàn + canh nghĩa thành phần: hàn + canh