寒肅

hán sù hàn túc

Hán Việt: hàn túc · Pinyin: hán sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷肅寂。《三國演義》第三三回:「時天氣寒肅,河道盡凍,糧船不能行動。」