寒膚 hán fū · hàn phu Hán Việt: hàn phu · Pinyin: hán fū Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 膚 (phu)Pinyinhán fūHán Việthàn phuCấu tạo寒 + 膚 · hàn + phu nghĩa thành phần: hàn + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因受寒冻而挛缩的皮肤。Tân Hoa Tự Điển 1.指因受寒冻而挛缩的皮肤。