寒胎

hán tāi hàn thai

Hán Việt: hàn thai · Pinyin: hán tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.扬雄传上》"剖明月之珠胎。"颜师古注"珠在蛤中若怀妊然,故谓之胎也。"后以"寒胎"指珍珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.扬雄传上》"剖明月之珠胎。"颜师古注"珠在蛤中若怀妊然,故谓之胎也。"后以"寒胎"指珍珠。